menu_book
見出し語検索結果 "sự nổi tiếng" (1件)
sự nổi tiếng
日本語
名人気、名声
Sự nổi tiếng của anh không giới hạn trong bóng đá, mà còn lấn sang nhiều lĩnh vực khác.
彼の人気はサッカーに限らず、他の多くの分野にも広がっている。
swap_horiz
類語検索結果 "sự nổi tiếng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sự nổi tiếng" (1件)
Sự nổi tiếng của anh không giới hạn trong bóng đá, mà còn lấn sang nhiều lĩnh vực khác.
彼の人気はサッカーに限らず、他の多くの分野にも広がっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)